TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блицкри́г

giống đựcbất động vật
blickríg[blʲɪt͡sˈkrʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блицкри́г chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блицкри́г nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

Nghĩa của блицкри́г

Danh từ

  1. Chiến tranh chớp nhoáng.

Biến cách của блицкри́г (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блицкри́гблицкри́ги
Sinh cách кого? чего?блицкри́габлицкри́гов
Tặng cách кому? чему?блицкри́гублицкри́гам
Đối cách кого? что?блицкри́гблицкри́ги
Công cụ cách кем? чем?блицкри́гомблицкри́гами
Giới cách о ком? о чём?блицкри́геблицкри́гах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блицкриг nghĩa là gì?

блицкриг (danh từ) nghĩa là chiến tranh chớp nhoáng.

блицкриг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блицкри́г (phiên âm Latinh blickríg, IPA [blʲɪt͡sˈkrʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.