TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блокба́стер

giống đựcbất động vật
blokbástɛr[bɫɐɡˈbastɨr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блокба́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блокба́стер nghĩa là bom tấn.

Nghĩa của блокба́стер

Danh từ

  1. Bom tấn.

Biến cách của блокба́стер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блокба́стерблокба́стеры
Sinh cách кого? чего?блокба́стераблокба́стеров
Tặng cách кому? чему?блокба́стерублокба́стерам
Đối cách кого? что?блокба́стерблокба́стеры
Công cụ cách кем? чем?блокба́стеромблокба́стерами
Giới cách о ком? о чём?блокба́стереблокба́стерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блокбастер nghĩa là gì?

блокбастер (danh từ) nghĩa là bom tấn.

блокбастер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блокба́стер (phiên âm Latinh blokbástɛr, IPA [bɫɐɡˈbastɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.