блокба́стер
giống đựcbất động vật
blokbástɛr[bɫɐɡˈbastɨr]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên блокба́стер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блокба́стер nghĩa là bom tấn.
Nghĩa của блокба́стер
Danh từ
- Bom tấn.
Biến cách của блокба́стер (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блокба́стер | блокба́стеры |
| Sinh cách кого? чего? | блокба́стера | блокба́стеров |
| Tặng cách кому? чему? | блокба́стеру | блокба́стерам |
| Đối cách кого? что? | блокба́стер | блокба́стеры |
| Công cụ cách кем? чем? | блокба́стером | блокба́стерами |
| Giới cách о ком? о чём? | блокба́стере | блокба́стерах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
блокбастер nghĩa là gì?
блокбастер (danh từ) nghĩa là bom tấn.
блокбастер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блокба́стер (phiên âm Latinh blokbástɛr, IPA [bɫɐɡˈbastɨr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.