блоки́ровать
hai thể
blokírovatʹ[bɫɐˈkʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên блоки́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блоки́ровать nghĩa là phong tỏa, bao vây.
Nghĩa của блоки́ровать
Động từ
- Phong tỏa, bao vây. + đối cách
- ж.-д. đóng đường
Chia động từ блоки́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | блоки́рую | блоки́рую |
| ты | блоки́руешь | блоки́руешь |
| он / она́ / оно́ | блоки́рует | блоки́рует |
| мы | блоки́руем | блоки́руем |
| вы | блоки́руете | блоки́руете |
| они́ | блоки́руют | блоки́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | блоки́ровал |
| Giống cái (она́) | блоки́ровала |
| Giống trung (оно́) | блоки́ровало |
| Số nhiều (они́) | блоки́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | блоки́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | блоки́руйте |
Họ từ của блоки́ровать
Câu hỏi thường gặp
блокировать nghĩa là gì?
блокировать (động từ) nghĩa là phong tỏa, bao vây.
блокировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блоки́ровать (phiên âm Latinh blokírovatʹ, IPA [bɫɐˈkʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.