TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блоки́ровать

hai thể
blokírovatʹ[bɫɐˈkʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блоки́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блоки́ровать nghĩa là phong tỏa, bao vây.

Nghĩa của блоки́ровать

Động từ

  1. Phong tỏa, bao vây. + đối cách
    • ж.-д. đóng đường

Chia động từ блоки́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
яблоки́руюблоки́рую
тыблоки́руешьблоки́руешь
он / она́ / оно́блоки́руетблоки́рует
мыблоки́руемблоки́руем
выблоки́руетеблоки́руете
они́блоки́руютблоки́руют

Quá khứ

Giống đực (он)блоки́ровал
Giống cái (она́)блоки́ровала
Giống trung (оно́)блоки́ровало
Số nhiều (они́)блоки́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)блоки́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)блоки́руйте

Họ từ của блоки́ровать

Câu hỏi thường gặp

блокировать nghĩa là gì?

блокировать (động từ) nghĩa là phong tỏa, bao vây.

блокировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блоки́ровать (phiên âm Latinh blokírovatʹ, IPA [bɫɐˈkʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.