TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блокгауз

giống đực
blokgauz giọng máy của trình duyệt

блокгауз nghĩa là lô cốt.

Nghĩa của блокгауз

Danh từ

  1. Lô cốt.

Câu hỏi thường gặp

блокгауз nghĩa là gì?

блокгауз (danh từ) nghĩa là lô cốt.

блокгауз đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блокгауз (phiên âm Latinh blokgauz); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.