TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блоки́роваться

thể chưa hoàn thành
blokírovatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блоки́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блоки́роваться nghĩa là lập khối, nhập khối.

Nghĩa của блоки́роваться

Động từ

  1. Lập khối, nhập khối, tham gia khối; (объедняться) liên kết.

Chia động từ блоки́роваться

NgôiHiện tại
яблоки́руюсь
тыблоки́руешься
он / она́ / оно́блоки́руется
мыблоки́руемся
выблоки́руетесь
они́блоки́руются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блокироваться.

Quá khứ

Giống đực (он)блоки́ровался
Giống cái (она́)блоки́ровалась
Giống trung (оно́)блоки́ровалось
Số nhiều (они́)блоки́ровались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)блоки́руйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)блоки́руйтесь

Câu hỏi thường gặp

блокироваться nghĩa là gì?

блокироваться (động từ) nghĩa là lập khối, nhập khối.

блокироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блоки́роваться (phiên âm Latinh blokírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.