блоки́роваться
Dấu sắc trên блоки́роваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блоки́роваться nghĩa là lập khối, nhập khối.
Nghĩa của блоки́роваться
Động từ
- Lập khối, nhập khối, tham gia khối; (объедняться) liên kết.
Chia động từ блоки́роваться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | блоки́руюсь |
| ты | блоки́руешься |
| он / она́ / оно́ | блоки́руется |
| мы | блоки́руемся |
| вы | блоки́руетесь |
| они́ | блоки́руются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блокироваться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | блоки́ровался |
| Giống cái (она́) | блоки́ровалась |
| Giống trung (оно́) | блоки́ровалось |
| Số nhiều (они́) | блоки́ровались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | блоки́руйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | блоки́руйтесь |
Câu hỏi thường gặp
блокироваться nghĩa là gì?
блокироваться (động từ) nghĩa là lập khối, nhập khối.
блокироваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блоки́роваться (phiên âm Latinh blokírovatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.