TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блокно́т

giống đựcbất động vật
bloknót[bɫɐkˈnot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блокно́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блокно́т nghĩa là cuốn sổ tay, sổ ghi chép.

Nghĩa của блокно́т

Danh từ

  1. Cuốn sổ tay, sổ ghi chép.

Biến cách của блокно́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блокно́тблокно́ты
Sinh cách кого? чего?блокно́таблокно́тов
Tặng cách кому? чему?блокно́тублокно́там
Đối cách кого? что?блокно́тблокно́ты
Công cụ cách кем? чем?блокно́томблокно́тами
Giới cách о ком? о чём?блокно́теблокно́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блокнот nghĩa là gì?

блокнот (danh từ) nghĩa là cuốn sổ tay, sổ ghi chép.

блокнот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блокно́т (phiên âm Latinh bloknót, IPA [bɫɐkˈnot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.