блокпо́ст
Dấu sắc trên блокпо́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блокпо́ст nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, rào chắn.
Nghĩa của блокпо́ст
Danh từ
- Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
- Rào chắn.
Biến cách của блокпо́ст (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блокпо́ст | блокпо́сты |
| Sinh cách кого? чего? | блокпо́ста | блокпо́стов |
| Tặng cách кому? чему? | блокпо́сту | блокпо́стам |
| Đối cách кого? что? | блокпо́ст | блокпо́сты |
| Công cụ cách кем? чем? | блокпо́стом | блокпо́стами |
| Giới cách о ком? о чём? | блокпо́сте | блокпо́стах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
блокпост nghĩa là gì?
блокпост (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, rào chắn.
блокпост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блокпо́ст (phiên âm Latinh blokpóst, IPA [ˌbɫokˈpost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.