TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блокпо́ст

giống đựcbất động vật
blokpóst[ˌbɫokˈpost] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блокпо́ст chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блокпо́ст nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, rào chắn.

Nghĩa của блокпо́ст

Danh từ

  1. Chốt kiểm soát, chốt, cửa khẩu.
  2. Rào chắn.

Biến cách của блокпо́ст (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блокпо́стблокпо́сты
Sinh cách кого? чего?блокпо́стаблокпо́стов
Tặng cách кому? чему?блокпо́стублокпо́стам
Đối cách кого? что?блокпо́стблокпо́сты
Công cụ cách кем? чем?блокпо́стомблокпо́стами
Giới cách о ком? о чём?блокпо́стеблокпо́стах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блокпост nghĩa là gì?

блокпост (danh từ) nghĩa là chốt kiểm soát, chốt, rào chắn.

блокпост đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блокпо́ст (phiên âm Latinh blokpóst, IPA [ˌbɫokˈpost]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.