блонди́н
Dấu sắc trên блонди́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блонди́н nghĩa là người tóc vàng.
Nghĩa của блонди́н
Danh từ
- Người tóc vàng.
Biến cách của блонди́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блонди́н | блонди́ны |
| Sinh cách кого? чего? | блонди́на | блонди́нов |
| Tặng cách кому? чему? | блонди́ну | блонди́нам |
| Đối cách кого? что? | блонди́на | блонди́нов |
| Công cụ cách кем? чем? | блонди́ном | блонди́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | блонди́не | блонди́нах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu ví dụ với блонди́н
- Мэри - блондинка. Mary có mái tóc vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2932072
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
блондин nghĩa là gì?
блондин (danh từ) nghĩa là người tóc vàng.
блондин đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блонди́н (phiên âm Latinh blondín, IPA [bɫɐnʲˈdʲin]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.