TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блонди́нка

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
blondínka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блонди́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блонди́нка nghĩa là người tóc vàng.

Nghĩa của блонди́нка

Nghĩa lấy theo mục блондин.

Danh từ

  1. Người tóc vàng.

Biến cách của блонди́нка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блонди́нкаблонди́нки
Sinh cách кого? чего?блонди́нкиблонди́нок
Tặng cách кому? чему?блонди́нкеблонди́нкам
Đối cách кого? что?блонди́нкублонди́нок
Công cụ cách кем? чем?блонди́нкойблонди́нками
Giới cách о ком? о чём?блонди́нкеблонди́нках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với блонди́нка

  • Мэри - блондинка. Mary có mái tóc vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2932072

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

блондинка nghĩa là gì?

блондинка (danh từ) nghĩa là người tóc vàng.

блондинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блонди́нка (phiên âm Latinh blondínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.