блоши́ный
blošínyj[bɫɐˈʂɨnɨj]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên блоши́ный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блоши́ный nghĩa là bọ chó.
Nghĩa của блоши́ный
Tính từ
- Thuộc về bọ chét, bọ chó.
- блоши́ный уку́сvết bọ chét cắn; б) перен. — điều xúc phạm không đáng kể (nhỏ nhặt)
Biến cách của блоши́ный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | блоши́ный | блоши́ное | блоши́ная | блоши́ные |
| Sinh cách | блоши́ного | блоши́ного | блоши́ной | блоши́ных |
| Tặng cách | блоши́ному | блоши́ному | блоши́ной | блоши́ным |
| Đối cách | блоши́ный / блоши́ного | блоши́ное | блоши́ную | блоши́ные / блоши́ных |
| Công cụ cách | блоши́ным | блоши́ным | блоши́ной | блоши́ными |
| Giới cách | блоши́ном | блоши́ном | блоши́ной | блоши́ных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
блошиный nghĩa là gì?
блошиный (tính từ) nghĩa là bọ chó.
блошиный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блоши́ный (phiên âm Latinh blošínyj, IPA [bɫɐˈʂɨnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.