блоха́
Dấu sắc trên блоха́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блоха́ nghĩa là con bọ chét, bọ chó.
Nghĩa của блоха́
Danh từ
- Con bọ chét, bọ chó (Pulicidae).
Biến cách của блоха́ (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блоха́ | бло́хи |
| Sinh cách кого? чего? | блохи́ | бло́х |
| Tặng cách кому? чему? | блохе́ | бло́хам |
| Đối cách кого? что? | блоху́ | бло́х |
| Công cụ cách кем? чем? | блохо́й | бло́хами |
| Giới cách о ком? о чём? | блохе́ | бло́хах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
блоха nghĩa là gì?
блоха (danh từ) nghĩa là con bọ chét, bọ chó.
блоха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блоха́ (phiên âm Latinh bloxá, IPA [bɫɐˈxa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.