TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блоха́

giống cáiđộng vật
bloxá[bɫɐˈxa] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блоха́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блоха́ nghĩa là con bọ chét, bọ chó.

Nghĩa của блоха́

Danh từ

  1. Con bọ chét, bọ chó (Pulicidae).

Biến cách của блоха́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блоха́бло́хи
Sinh cách кого? чего?блохи́бло́х
Tặng cách кому? чему?блохе́бло́хам
Đối cách кого? что?блоху́бло́х
Công cụ cách кем? чем?блохо́йбло́хами
Giới cách о ком? о чём?блохе́бло́хах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

блоха nghĩa là gì?

блоха (danh từ) nghĩa là con bọ chét, bọ chó.

блоха đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блоха́ (phiên âm Latinh bloxá, IPA [bɫɐˈxa]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.