TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блудли́вый

bludlívyj[bɫʊdˈlʲivɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блудли́вый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блудли́вый nghĩa là dâm đãng, dâm dật, ăn vụng, vụng trộm.

Nghĩa của блудли́вый

Tính từ

  1. Dâm đãng, dâm dật, trụy lạc, trác táng.
  2. вороватый Ăn vụng, vụng trộm.
    • блудли́в как ко́шка, трусли́в как за́яц(tục ngữ) ăn vụng như mèo, nhát gan như thỏ

Biến cách của блудли́вый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchблудли́выйблудли́воеблудли́ваяблудли́вые
Sinh cáchблудли́вогоблудли́вогоблудли́войблудли́вых
Tặng cáchблудли́вомублудли́вомублудли́войблудли́вым
Đối cáchблудли́вый / блудли́вогоблудли́воеблудли́вуюблудли́вые / блудли́вых
Công cụ cáchблудли́вымблудли́вымблудли́войблудли́выми
Giới cáchблудли́вомблудли́вомблудли́войблудли́вых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

блудливый nghĩa là gì?

блудливый (tính từ) nghĩa là dâm đãng, dâm dật, ăn vụng, vụng trộm.

блудливый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блудли́вый (phiên âm Latinh bludlívyj, IPA [bɫʊdˈlʲivɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.