TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блужда́ть

thể chưa hoàn thành
bluždátʹ[bɫʊʐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блужда́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блужда́ть nghĩa là đi lang thang.

Nghĩa của блужда́ть

Động từ

  1. Đi lang thang; (скитаться) đi phiêu lưu, đi nay đây mai đó, phiêu bạt, phiêu đãng, lưu lạc, chu du; (плутать) mò mẵm tìm đường, dò dẵm.
    • блужда́ть по́ лесуmò mẵm tìm đường (dò dẵm) trong rừng
    • глаза́ блужда́ютđôi mắt lơ láo
    • мы́сли блужда́ютnhững ý nghĩ chặp chờn

Chia động từ блужда́ть

NgôiHiện tại
яблужда́ю
тыблужда́ешь
он / она́ / оно́блужда́ет
мыблужда́ем
выблужда́ете
они́блужда́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блуждать.

Quá khứ

Giống đực (он)блужда́л
Giống cái (она́)блужда́ла
Giống trung (оно́)блужда́ло
Số nhiều (они́)блужда́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)блужда́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)блужда́йте

Câu hỏi thường gặp

блуждать nghĩa là gì?

блуждать (động từ) nghĩa là đi lang thang.

блуждать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блужда́ть (phiên âm Latinh bluždátʹ, IPA [bɫʊʐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.