блу́за
Dấu sắc trên блу́за chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блу́за nghĩa là cái áo khoác ngoài, áo choàng.
Nghĩa của блу́за
Danh từ
- Cái áo khoác ngoài, áo choàng, áo bờ-lu, áo lui.
- рабо́чая блу́заáo choàng làm việc
Biến cách của блу́за (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блу́за | блу́зы |
| Sinh cách кого? чего? | блу́зы | блу́з |
| Tặng cách кому? чему? | блу́зе | блу́зам |
| Đối cách кого? что? | блу́зу | блу́зы |
| Công cụ cách кем? чем? | блу́зой | блу́зами |
| Giới cách о ком? о чём? | блу́зе | блу́зах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
блуза nghĩa là gì?
блуза (danh từ) nghĩa là cái áo khoác ngoài, áo choàng.
блуза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блу́за (phiên âm Latinh blúza, IPA [ˈbɫuzə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.