TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блу́зка

giống cáibất động vật
blúzka[ˈbɫuskə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блу́зка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блу́зка nghĩa là cái áo cánh nữ.

Nghĩa của блу́зка

Danh từ

  1. Cái áo cánh nữ.

Biến cách của блу́зка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блу́зкаблу́зки
Sinh cách кого? чего?блу́зкиблу́зок
Tặng cách кому? чему?блу́зкеблу́зкам
Đối cách кого? что?блу́зкублу́зки
Công cụ cách кем? чем?блу́зкойблу́зками
Giới cách о ком? о чём?блу́зкеблу́зках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блузка nghĩa là gì?

блузка (danh từ) nghĩa là cái áo cánh nữ.

блузка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блу́зка (phiên âm Latinh blúzka, IPA [ˈbɫuskə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.