TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блю́дце

giống trungbất động vật
bljúdce[ˈblʲut͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блю́дце chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блю́дце nghĩa là đĩa tách, đĩa lót chén.

Nghĩa của блю́дце

Danh từ

  1. Đĩa tách, đĩa lót chén.

Biến cách của блю́дце (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блю́дцеблю́дца
Sinh cách кого? чего?блю́дцаблю́дец
Tặng cách кому? чему?блю́дцублю́дцам
Đối cách кого? что?блю́дцеблю́дца
Công cụ cách кем? чем?блю́дцемблю́дцами
Giới cách о ком? о чём?блю́дцеблю́дцах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блюдце nghĩa là gì?

блюдце (danh từ) nghĩa là đĩa tách, đĩa lót chén.

блюдце đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блю́дце (phiên âm Latinh bljúdce, IPA [ˈblʲut͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.