TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блюсти́

thể chưa hoàn thành
bljustí[blʲʉˈsʲtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блюсти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блюсти́ nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

Nghĩa của блюсти́

Động từ

  1. Tuân theo, tuân thủ; (охранять) giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ.
    • блюсти́ поря́докgiữ (bảo vệ) trật tự
    • блюсти́ дисципли́нуtuân theo (tuân thủ, giữ gìn, giữ) kỷ luật
    • блюсти́ интере́сы кого́-л.bảo vệ quyền lợi của ai

Cặp thể của блюсти́

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ блюсти́

NgôiHiện tại
яблюду́
тыблюдёшь
он / она́ / оно́блюдёт
мыблюдём
выблюдёте
они́блюду́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блюсти.

Quá khứ

Giống đực (он)блю́л
Giống cái (она́)блюла́
Giống trung (оно́)блюло́
Số nhiều (они́)блюли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)блюди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)блюди́те

Câu hỏi thường gặp

блюсти nghĩa là gì?

блюсти (động từ) nghĩa là tuân theo, tuân thủ.

блюсти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блюсти́ (phiên âm Latinh bljustí, IPA [blʲʉˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.