блюсти́
Dấu sắc trên блюсти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блюсти́ nghĩa là tuân theo, tuân thủ.
Nghĩa của блюсти́
Động từ
- Tuân theo, tuân thủ; (охранять) giữ, giữ gìn, gìn giữ, bảo vệ.
- блюсти́ поря́докgiữ (bảo vệ) trật tự
- блюсти́ дисципли́нуtuân theo (tuân thủ, giữ gìn, giữ) kỷ luật
- блюсти́ интере́сы кого́-л.bảo vệ quyền lợi của ai
Cặp thể của блюсти́
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ блюсти́
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | блюду́ |
| ты | блюдёшь |
| он / она́ / оно́ | блюдёт |
| мы | блюдём |
| вы | блюдёте |
| они́ | блюду́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + блюсти.
Quá khứ
| Giống đực (он) | блю́л |
| Giống cái (она́) | блюла́ |
| Giống trung (оно́) | блюло́ |
| Số nhiều (они́) | блюли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | блюди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | блюди́те |
Câu hỏi thường gặp
блюсти nghĩa là gì?
блюсти (động từ) nghĩa là tuân theo, tuân thủ.
блюсти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блюсти́ (phiên âm Latinh bljustí, IPA [blʲʉˈsʲtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.