TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

блю́минг

giống đựcbất động vật
bljúming giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên блю́минг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

блю́минг nghĩa là máy cán thô.

Nghĩa của блю́минг

Danh từ

  1. Máy cán thô.

Biến cách của блю́минг (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?блю́мингблю́минги
Sinh cách кого? чего?блю́мингаблю́мингов
Tặng cách кому? чему?блю́мингублю́мингам
Đối cách кого? что?блю́мингблю́минги
Công cụ cách кем? чем?блю́мингомблю́мингами
Giới cách о ком? о чём?блю́мингеблю́мингах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

блюминг nghĩa là gì?

блюминг (danh từ) nghĩa là máy cán thô.

блюминг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là блю́минг (phiên âm Latinh bljúming); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.