блю́минг
giống đựcbất động vật
bljúming
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên блю́минг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
блю́минг nghĩa là máy cán thô.
Nghĩa của блю́минг
Danh từ
- Máy cán thô.
Biến cách của блю́минг (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | блю́минг | блю́минги |
| Sinh cách кого? чего? | блю́минга | блю́мингов |
| Tặng cách кому? чему? | блю́мингу | блю́мингам |
| Đối cách кого? что? | блю́минг | блю́минги |
| Công cụ cách кем? чем? | блю́мингом | блю́мингами |
| Giới cách о ком? о чём? | блю́минге | блю́мингах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
блюминг nghĩa là gì?
блюминг (danh từ) nghĩa là máy cán thô.
блюминг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là блю́минг (phiên âm Latinh bljúming); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.