боби́на
giống cáibất động vật
bobína[bɐˈbʲinə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боби́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боби́на nghĩa là cuộn dây, cuộn chỉ.
Nghĩa của боби́на
Danh từ
- Cuộn dây, cuộn chỉ, ống suốt, suốt chỉ, bôbin.
Biến cách của боби́на (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боби́на | боби́ны |
| Sinh cách кого? чего? | боби́ны | боби́н |
| Tặng cách кому? чему? | боби́не | боби́нам |
| Đối cách кого? что? | боби́ну | боби́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | боби́ной | боби́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | боби́не | боби́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бобина nghĩa là gì?
бобина (danh từ) nghĩa là cuộn dây, cuộn chỉ.
бобина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боби́на (phiên âm Latinh bobína, IPA [bɐˈbʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.