бобы́ль
giống đựcđộng vật
bobýlʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бобы́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бобы́ль nghĩa là người độc thân.
Nghĩa của бобы́ль
Danh từ
- Người độc thân.
Biến cách của бобы́ль (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бобы́ль | бобыли́ |
| Sinh cách кого? чего? | бобыля́ | бобыле́й |
| Tặng cách кому? чему? | бобылю́ | бобыля́м |
| Đối cách кого? что? | бобыля́ | бобыле́й |
| Công cụ cách кем? чем? | бобылём | бобыля́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | бобыле́ | бобыля́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бобыль nghĩa là gì?
бобыль (danh từ) nghĩa là người độc thân.
бобыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бобы́ль (phiên âm Latinh bobýlʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.