TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бобы́ль

giống đựcđộng vật
bobýlʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бобы́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бобы́ль nghĩa là người độc thân.

Nghĩa của бобы́ль

Danh từ

  1. Người độc thân.

Biến cách của бобы́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бобы́льбобыли́
Sinh cách кого? чего?бобыля́бобыле́й
Tặng cách кому? чему?бобылю́бобыля́м
Đối cách кого? что?бобыля́бобыле́й
Công cụ cách кем? чем?бобылёмбобыля́ми
Giới cách о ком? о чём?бобыле́бобыля́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бобыль nghĩa là gì?

бобыль (danh từ) nghĩa là người độc thân.

бобыль đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бобы́ль (phiên âm Latinh bobýlʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.