TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

богаство

giống trung
bogastvo giọng máy của trình duyệt

богаство nghĩa là tiền của, tài sản, giàu có, phong lưu.

Nghĩa của богаство

Danh từ

  1. Tiền của, của cải, của, tài sản.
  2. рокошь, великолепие [sự] giàu có, phong lưu, giàu sang, sang trọng.
    • мн.бога́ства — (ценности) của cải, tài nguyên, sản vật
    • приро́дные бога́стваtài nguyên (của cải, sản vật) thiên nhiên
    • лесны́е бога́стваlâm sản
  3. обилие чего-л. [sự] giàu có, phong phú, dồi dào.
  4. многообразие [tính] muôn màu muôn vẻ.
    • бога́ство впечатле́нийấn tượng phong phú
    • бога́ство кра́сокmàu sắc phong phú
    • бога́ство языка́[sự] phong phú của ngôn ngữ

Câu hỏi thường gặp

богаство nghĩa là gì?

богаство (danh từ) nghĩa là tiền của, tài sản, giàu có, phong lưu.

богаство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là богаство (phiên âm Latinh bogastvo); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.