бога́тство
Dấu sắc trên бога́тство chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бога́тство nghĩa là tài phúc, sự giàu có.
Nghĩa của бога́тство
Danh từ
- Tài phúc, sự giàu có.
Biến cách của бога́тство (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бога́тство | бога́тства |
| Sinh cách кого? чего? | бога́тства | бога́тств |
| Tặng cách кому? чему? | бога́тству | бога́тствам |
| Đối cách кого? что? | бога́тство | бога́тства |
| Công cụ cách кем? чем? | бога́тством | бога́тствами |
| Giới cách о ком? о чём? | бога́тстве | бога́тствах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бога́тство
Trái nghĩa
Họ từ của бога́тство
Câu ví dụ với бога́тство
- Само собой разумеется, что здоровье важнее, чем богатство. Chẳng cần phải nói cũng hiểu sức khỏe quan trọng hơn tiền bạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4739059
- Даже при всём своём богатстве он несчастлив. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413026
- Даже при всей его славе и богатстве он несчастлив. Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #417170
- Те, кто обладает богатством и властью, часто контролируют образование. Kẻ giàu và kẻ mạnh thường kiểm soát giáo dục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495788
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
богатство nghĩa là gì?
богатство (danh từ) nghĩa là tài phúc, sự giàu có.
богатство đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бога́тство (phiên âm Latinh bogátstvo, IPA [bɐˈɡat͡stvə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.