боге́ма
Dấu sắc trên боге́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боге́ма nghĩa là hạng người lưu đãng, lãng nhân.
Nghĩa của боге́ма
Danh từ
- tập hợp Hạng người lưu đãng (phóng đãng), lãng nhân, lãng sĩ.
- khẩu ngữ образ жизни Lối sống phóng đãng.
Biến cách của боге́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боге́ма | боге́мы |
| Sinh cách кого? чего? | боге́мы | боге́м |
| Tặng cách кому? чему? | боге́ме | боге́мам |
| Đối cách кого? что? | боге́му | боге́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | боге́мой | боге́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | боге́ме | боге́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
богема nghĩa là gì?
богема (danh từ) nghĩa là hạng người lưu đãng, lãng nhân.
богема đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боге́ма (phiên âm Latinh bogéma, IPA [bɐˈɡʲemə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.