TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боги́ня

Cấp độ ≈B2 giống cáiđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bogínja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боги́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боги́ня nghĩa là nữ thần.

Nghĩa của боги́ня

Danh từ

  1. Nữ thần.

Biến cách của боги́ня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боги́нябоги́ни
Sinh cách кого? чего?боги́нибоги́нь
Tặng cách кому? чему?боги́небоги́ням
Đối cách кого? что?боги́нюбоги́нь
Công cụ cách кем? чем?боги́нейбоги́нями
Giới cách о ком? о чём?боги́небоги́нях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

богиня nghĩa là gì?

богиня (danh từ) nghĩa là nữ thần.

богиня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боги́ня (phiên âm Latinh bogínja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.