боги́ня
bogínja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боги́ня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боги́ня nghĩa là nữ thần.
Nghĩa của боги́ня
Danh từ
- Nữ thần.
Biến cách của боги́ня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боги́ня | боги́ни |
| Sinh cách кого? чего? | боги́ни | боги́нь |
| Tặng cách кому? чему? | боги́не | боги́ням |
| Đối cách кого? что? | боги́ню | боги́нь |
| Công cụ cách кем? чем? | боги́ней | боги́нями |
| Giới cách о ком? о чём? | боги́не | боги́нях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
богиня nghĩa là gì?
богиня (danh từ) nghĩa là nữ thần.
богиня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боги́ня (phiên âm Latinh bogínja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.