бога́ч
Dấu sắc trên бога́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бога́ч nghĩa là nhà giàu, người giàu có.
Nghĩa của бога́ч
Danh từ
- Nhà giàu, người giàu có, phú ông, phú gia, phú hộ.
Biến cách của бога́ч (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бога́ч | богачи́ |
| Sinh cách кого? чего? | богача́ | богаче́й |
| Tặng cách кому? чему? | богачу́ | богача́м |
| Đối cách кого? что? | богача́ | богаче́й |
| Công cụ cách кем? чем? | богачо́м | богача́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | богаче́ | богача́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бога́ч
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với бога́ч
- Я не богач и не хочу им быть. Tôi không giàu, và cũng không muốn giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13594848
- Вы богаче нас. Bạn giàu hơn chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14033867
- Ты богаче нас. Bạn giàu hơn chúng ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14036213
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
богач nghĩa là gì?
богач (danh từ) nghĩa là nhà giàu, người giàu có.
богач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бога́ч (phiên âm Latinh bogáč, IPA [bɐˈɡat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.