TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Боге́мия

giống cái
Bogémija[bɐˈɡʲemʲɪjə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Боге́мия chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Боге́мия nghĩa là bô-hêm, bô-hem.

Nghĩa của Боге́мия

Danh từ riêng

  1. Bô-hêm, bô-hem.

Biến cách của Боге́мия (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Боге́мия
Sinh cách кого? чего?Боге́мии
Tặng cách кому? чему?Боге́мии
Đối cách кого? что?Боге́мию
Công cụ cách кем? чем?Боге́мией
Giới cách о ком? о чём?Боге́мии

Câu hỏi thường gặp

Богемия nghĩa là gì?

Богемия (danh từ riêng) nghĩa là bô-hêm, bô-hem.

Богемия đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Боге́мия (phiên âm Latinh Bogémija, IPA [bɐˈɡʲemʲɪjə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.