бода́ться
thể chưa hoàn thành
bodátʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бода́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бода́ться nghĩa là húc, húc nhau.
Nghĩa của бода́ться
Động từ
- Húc; (иметь привычку бодать) hay húc.
- бодать друг друга Húc nhau.
Chia động từ бода́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бода́юсь |
| ты | бода́ешься |
| он / она́ / оно́ | бода́ется |
| мы | бода́емся |
| вы | бода́етесь |
| они́ | бода́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бодаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бода́лся |
| Giống cái (она́) | бода́лась |
| Giống trung (оно́) | бода́лось |
| Số nhiều (они́) | бода́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бода́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бода́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
бодаться nghĩa là gì?
бодаться (động từ) nghĩa là húc, húc nhau.
бодаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бода́ться (phiên âm Latinh bodátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.