TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бода́ться

thể chưa hoàn thành
bodátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бода́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бода́ться nghĩa là húc, húc nhau.

Nghĩa của бода́ться

Động từ

  1. Húc; (иметь привычку бодать) hay húc.
  2. бодать друг друга Húc nhau.

Chia động từ бода́ться

NgôiHiện tại
ябода́юсь
тыбода́ешься
он / она́ / оно́бода́ется
мыбода́емся
выбода́етесь
они́бода́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бодаться.

Quá khứ

Giống đực (он)бода́лся
Giống cái (она́)бода́лась
Giống trung (оно́)бода́лось
Số nhiều (они́)бода́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бода́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бода́йтесь

Câu hỏi thường gặp

бодаться nghĩa là gì?

бодаться (động từ) nghĩa là húc, húc nhau.

бодаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бода́ться (phiên âm Latinh bodátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.