TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

богоподо́бный

bogopodóbnyj[bəɡəpɐˈdobnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên богоподо́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

богоподо́бный nghĩa là thần thánh.

Nghĩa của богоподо́бный

Tính từ

  1. Thần thánh.

Biến cách của богоподо́бный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбогоподо́бныйбогоподо́бноебогоподо́бнаябогоподо́бные
Sinh cáchбогоподо́бногобогоподо́бногобогоподо́бнойбогоподо́бных
Tặng cáchбогоподо́бномубогоподо́бномубогоподо́бнойбогоподо́бным
Đối cáchбогоподо́бный / богоподо́бногобогоподо́бноебогоподо́бнуюбогоподо́бные / богоподо́бных
Công cụ cáchбогоподо́бнымбогоподо́бнымбогоподо́бнойбогоподо́бными
Giới cáchбогоподо́бномбогоподо́бномбогоподо́бнойбогоподо́бных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

богоподобный nghĩa là gì?

богоподобный (tính từ) nghĩa là thần thánh.

богоподобный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là богоподо́бный (phiên âm Latinh bogopodóbnyj, IPA [bəɡəpɐˈdobnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.