TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

богослуже́ние

giống trungbất động vật
bogoslužénije[bəɡəsɫʊˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên богослуже́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

богослуже́ние nghĩa là sự cúng tế, tế lễ.

Nghĩa của богослуже́ние

Danh từ

  1. Sự cúng tế, tế lễ, làm lễ, làm lễ trọng.

Biến cách của богослуже́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?богослуже́ниебогослуже́ния
Sinh cách кого? чего?богослуже́ниябогослуже́ний
Tặng cách кому? чему?богослуже́ниюбогослуже́ниям
Đối cách кого? что?богослуже́ниебогослуже́ния
Công cụ cách кем? чем?богослуже́ниембогослуже́ниями
Giới cách о ком? о чём?богослуже́ниибогослуже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

богослужение nghĩa là gì?

богослужение (danh từ) nghĩa là sự cúng tế, tế lễ.

богослужение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là богослуже́ние (phiên âm Latinh bogoslužénije, IPA [bəɡəsɫʊˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.