боготвори́ть
hai thể
bogotvorítʹ[bəɡətvɐˈrʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боготвори́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боготвори́ть nghĩa là sùng bái, sùng kính.
Nghĩa của боготвори́ть
Động từ
- Sùng bái, sùng kính, sùng mộ, tôn sùng, tôn kính, tôn phục. + đối cách
Chia động từ боготвори́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | боготворю́ | боготворю́ |
| ты | боготвори́шь | боготвори́шь |
| он / она́ / оно́ | боготвори́т | боготвори́т |
| мы | боготвори́м | боготвори́м |
| вы | боготвори́те | боготвори́те |
| они́ | боготворя́т | боготворя́т |
Quá khứ
| Giống đực (он) | боготвори́л |
| Giống cái (она́) | боготвори́ла |
| Giống trung (оно́) | боготвори́ло |
| Số nhiều (они́) | боготвори́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | боготвори́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | боготвори́те |
Câu hỏi thường gặp
боготворить nghĩa là gì?
боготворить (động từ) nghĩa là sùng bái, sùng kính.
боготворить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боготвори́ть (phiên âm Latinh bogotvorítʹ, IPA [bəɡətvɐˈrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.