бодри́ться
Dấu sắc trên бодри́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бодри́ться nghĩa là giữ vững tinh thần, không ngã lòng, đánh bạo, lấy can đảm.
Nghĩa của бодри́ться
Động từ
- Giữ vững tinh thần, không ngã lòng, không nản chí.
- храбриться Đánh bạo, lấy can đảm.
- как он бодри́тьсяи́тся...dù nó có giữ vững tinh thần (có dũng cảm) thế nào đi nữa...
Chia động từ бодри́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бодрю́сь |
| ты | бодри́шься |
| он / она́ / оно́ | бодри́тся |
| мы | бодри́мся |
| вы | бодри́тесь |
| они́ | бодря́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бодриться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бодри́лся |
| Giống cái (она́) | бодри́лась |
| Giống trung (оно́) | бодри́лось |
| Số nhiều (они́) | бодри́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бодри́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бодри́тесь |
Câu hỏi thường gặp
бодриться nghĩa là gì?
бодриться (động từ) nghĩa là giữ vững tinh thần, không ngã lòng, đánh bạo, lấy can đảm.
бодриться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бодри́ться (phiên âm Latinh bodrítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.