TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо̀диби́лдинг

giống đựcbất động vật
bòdibílding[ˌbodʲɪˈbʲiɫdʲɪnk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо̀диби́лдинг chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо̀диби́лдинг nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

Nghĩa của бо̀диби́лдинг

Danh từ

  1. Tập thể hình, tập tạ.

Biến cách của бо̀диби́лдинг (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?бо̀диби́лдинг
Sinh cách кого? чего?бо̀диби́лдинга
Tặng cách кому? чему?бо̀диби́лдингу
Đối cách кого? что?бо̀диби́лдинг
Công cụ cách кем? чем?бо̀диби́лдингом
Giới cách о ком? о чём?бо̀диби́лдинге

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бодибилдинг nghĩa là gì?

бодибилдинг (danh từ) nghĩa là tập thể hình, tập tạ.

бодибилдинг đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо̀диби́лдинг (phiên âm Latinh bòdibílding, IPA [ˌbodʲɪˈbʲiɫdʲɪnk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.