TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бодри́ть

thể chưa hoàn thành
bodrítʹ[bɐˈdrʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бодри́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бодри́ть nghĩa là làm sảng khoái, kích thích.

Nghĩa của бодри́ть

Động từ

  1. Làm... tăng thêm sức lực (hào hứng, sinh khí), làm... sảng khoái, kích thích, khích lệ, khuyến khích. + đối cách

Chia động từ бодри́ть

NgôiHiện tại
ябодрю́
тыбодри́шь
он / она́ / оно́бодри́т
мыбодри́м
выбодри́те
они́бодря́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + бодрить.

Quá khứ

Giống đực (он)бодри́л
Giống cái (она́)бодри́ла
Giống trung (оно́)бодри́ло
Số nhiều (они́)бодри́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бодри́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бодри́те

Câu hỏi thường gặp

бодрить nghĩa là gì?

бодрить (động từ) nghĩa là làm sảng khoái, kích thích.

бодрить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бодри́ть (phiên âm Latinh bodrítʹ, IPA [bɐˈdrʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.