TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо́дрость

giống cáibất động vật
bódrostʹ[ˈbodrəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо́дрость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо́дрость nghĩa là sự sảng khoái, tươi tỉnh.

Nghĩa của бо́дрость

Danh từ

  1. Sự sảng khoái, tươi tỉnh, tráng kiện.
    • бодрость ду́хаtinh thần sảng khoái (vững vàng)
    • вселя́ть в кого́-л. бодростьlàm ai sảng khoái, gây sự sảng khoái cho ai

Biến cách của бо́дрость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́дростьбо́дрости
Sinh cách кого? чего?бо́дростибо́дростей
Tặng cách кому? чему?бо́дростибо́дростям
Đối cách кого? что?бо́дростьбо́дрости
Công cụ cách кем? чем?бо́дростьюбо́дростями
Giới cách о ком? о чём?бо́дростибо́дростях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бодрость nghĩa là gì?

бодрость (danh từ) nghĩa là sự sảng khoái, tươi tỉnh.

бодрость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо́дрость (phiên âm Latinh bódrostʹ, IPA [ˈbodrəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.