бодря́щий
Dấu sắc trên бодря́щий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бодря́щий nghĩa là Làm tăng thêm sức lực (hào hứng, sinh khí, sảng khoái).
Nghĩa của бодря́щий
Tính từ
- Làm tăng thêm sức lực (hào hứng, sinh khí, sảng khoái).
- бодрящий ветеро́к[ngọn, cơn] gió mát
Biến cách của бодря́щий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бодря́щий | бодря́щее | бодря́щая | бодря́щие |
| Sinh cách | бодря́щего | бодря́щего | бодря́щей | бодря́щих |
| Tặng cách | бодря́щему | бодря́щему | бодря́щей | бодря́щим |
| Đối cách | бодря́щий | бодря́щее | бодря́щую | бодря́щие |
| Công cụ cách | бодря́щим | бодря́щим | бодря́щей | бодря́щими |
| Giới cách | бодря́щем | бодря́щем | бодря́щей | бодря́щих |
| Dạng ngắn | бодря́щ | бодря́ще | бодря́ща | бодря́щи |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бодрящий nghĩa là gì?
бодрящий (tính từ) nghĩa là Làm tăng thêm sức lực (hào hứng, sinh khí, sảng khoái).
бодрящий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бодря́щий (phiên âm Latinh bodrjáščij); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.