TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боеголо́вка

giống cáibất động vật
bojegolóvka[bə(j)ɪɡɐˈɫofkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боеголо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боеголо́вка nghĩa là đầu đạn.

Nghĩa của боеголо́вка

Danh từ

  1. Đầu đạn.
    • раке́та с я́дерной боеголо́вкойtên lửa có đầu đạn hạt nhân

Biến cách của боеголо́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боеголо́вкабоеголо́вки
Sinh cách кого? чего?боеголо́вкибоеголо́вок
Tặng cách кому? чему?боеголо́вкебоеголо́вкам
Đối cách кого? что?боеголо́вкубоеголо́вки
Công cụ cách кем? чем?боеголо́вкойбоеголо́вками
Giới cách о ком? о чём?боеголо́вкебоеголо́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

боеголовка nghĩa là gì?

боеголовка (danh từ) nghĩa là đầu đạn.

боеголовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боеголо́вка (phiên âm Latinh bojegolóvka, IPA [bə(j)ɪɡɐˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.