боеголо́вка
giống cáibất động vật
bojegolóvka[bə(j)ɪɡɐˈɫofkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên боеголо́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боеголо́вка nghĩa là đầu đạn.
Nghĩa của боеголо́вка
Danh từ
- Đầu đạn.
- раке́та с я́дерной боеголо́вкойtên lửa có đầu đạn hạt nhân
Biến cách của боеголо́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | боеголо́вка | боеголо́вки |
| Sinh cách кого? чего? | боеголо́вки | боеголо́вок |
| Tặng cách кому? чему? | боеголо́вке | боеголо́вкам |
| Đối cách кого? что? | боеголо́вку | боеголо́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | боеголо́вкой | боеголо́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | боеголо́вке | боеголо́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
боеголовка nghĩa là gì?
боеголовка (danh từ) nghĩa là đầu đạn.
боеголовка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боеголо́вка (phiên âm Latinh bojegolóvka, IPA [bə(j)ɪɡɐˈɫofkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.