TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боепита́ние

giống trungbất động vật
bojepitánije[bə(j)ɪpʲɪˈtanʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боепита́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боепита́ние nghĩa là Sự cung cấp súng đạn.

Nghĩa của боепита́ние

Danh từ

  1. Sự cung cấp súng đạn.

Biến cách của боепита́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боепита́ниебоепита́ния
Sinh cách кого? чего?боепита́ниябоепита́ний
Tặng cách кому? чему?боепита́ниюбоепита́ниям
Đối cách кого? что?боепита́ниебоепита́ния
Công cụ cách кем? чем?боепита́ниембоепита́ниями
Giới cách о ком? о чём?боепита́ниибоепита́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

боепитание nghĩa là gì?

боепитание (danh từ) nghĩa là Sự cung cấp súng đạn.

боепитание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боепита́ние (phiên âm Latinh bojepitánije, IPA [bə(j)ɪpʲɪˈtanʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.