TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боеспосо́бность

giống cáibất động vật
bojesposóbnostʹ[bə(j)ɪspɐˈsobnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боеспосо́бность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боеспосо́бность nghĩa là khả năng chiến đấu, sức chiến đấu.

Nghĩa của боеспосо́бность

Danh từ

  1. Khả năng chiến đấu, sức chiến đấu, tính chiến đấu, [sự] sẵn sàng chiến đấu.

Biến cách của боеспосо́бность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?боеспосо́бностьбоеспосо́бности
Sinh cách кого? чего?боеспосо́бностибоеспосо́бностей
Tặng cách кому? чему?боеспосо́бностибоеспосо́бностям
Đối cách кого? что?боеспосо́бностьбоеспосо́бности
Công cụ cách кем? чем?боеспосо́бностьюбоеспосо́бностями
Giới cách о ком? о чём?боеспосо́бностибоеспосо́бностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

боеспособность nghĩa là gì?

боеспособность (danh từ) nghĩa là khả năng chiến đấu, sức chiến đấu.

боеспособность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боеспосо́бность (phiên âm Latinh bojesposóbnostʹ, IPA [bə(j)ɪspɐˈsobnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.