TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бое́ц

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bojéc[bɐˈjet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бое́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бое́ц nghĩa là chiến sĩ, binh nhì, lính.

Nghĩa của бое́ц

Danh từ

  1. воин; борец Chiến sĩ.
  2. солдат [người] binh nhì, lính, lính thường, anh bộ đội, anh đội viên; lính trơn ((khẩu ngữ)); (số nhiều): бойцы́ bộ đội, binh sĩ, binh lính.
  3. в кулачном бою Võ sĩ, đô vật, đô.

Biến cách của бое́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бое́цбойцы́
Sinh cách кого? чего?бойца́бойцо́в
Tặng cách кому? чему?бойцу́бойца́м
Đối cách кого? что?бойца́бойцо́в
Công cụ cách кем? чем?бойцо́мбойца́ми
Giới cách о ком? о чём?бойце́бойца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

боец nghĩa là gì?

боец (danh từ) nghĩa là chiến sĩ, binh nhì, lính.

боец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бое́ц (phiên âm Latinh bojéc, IPA [bɐˈjet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.