боже́ственный
Dấu sắc trên боже́ственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
боже́ственный nghĩa là thần linh, thần thánh, tôn giáo, nhà thờ.
Nghĩa của боже́ственный
Tính từ
- Thuộc về thần, thần linh, thần thánh.
- относящийся к религии [thuộc về] tôn giáo, nhà thờ.
- khẩu ngữ прекрасный Tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệu.
Biến cách của боже́ственный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | боже́ственный | боже́ственное | боже́ственная | боже́ственные |
| Sinh cách | боже́ственного | боже́ственного | боже́ственной | боже́ственных |
| Tặng cách | боже́ственному | боже́ственному | боже́ственной | боже́ственным |
| Đối cách | боже́ственный / боже́ственного | боже́ственное | боже́ственную | боже́ственные / боже́ственных |
| Công cụ cách | боже́ственным | боже́ственным | боже́ственной | боже́ственными |
| Giới cách | боже́ственном | боже́ственном | боже́ственной | боже́ственных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
божественный nghĩa là gì?
божественный (tính từ) nghĩa là thần linh, thần thánh, tôn giáo, nhà thờ.
божественный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là боже́ственный (phiên âm Latinh božéstvennyj, IPA [bɐˈʐɛstvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.