TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

боже́ственный

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
božéstvennyj[bɐˈʐɛstvʲɪn(ː)ɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên боже́ственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

боже́ственный nghĩa là thần linh, thần thánh, tôn giáo, nhà thờ.

Nghĩa của боже́ственный

Tính từ

  1. Thuộc về thần, thần linh, thần thánh.
  2. относящийся к религии [thuộc về] tôn giáo, nhà thờ.
  3. khẩu ngữ прекрасный Tuyệt, tuyệt đẹp, tuyệt diệu.

Biến cách của боже́ственный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбоже́ственныйбоже́ственноебоже́ственнаябоже́ственные
Sinh cáchбоже́ственногобоже́ственногобоже́ственнойбоже́ственных
Tặng cáchбоже́ственномубоже́ственномубоже́ственнойбоже́ственным
Đối cáchбоже́ственный / боже́ственногобоже́ственноебоже́ственнуюбоже́ственные / боже́ственных
Công cụ cáchбоже́ственнымбоже́ственнымбоже́ственнойбоже́ственными
Giới cáchбоже́ственномбоже́ственномбоже́ственнойбоже́ственных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

божественный nghĩa là gì?

божественный (tính từ) nghĩa là thần linh, thần thánh, tôn giáo, nhà thờ.

божественный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là боже́ственный (phiên âm Latinh božéstvennyj, IPA [bɐˈʐɛstvʲɪn(ː)ɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.