TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

божо́к

giống đựcđộng vật
božók[bɐˈʐok] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên божо́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

божо́к nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng, người được sùng bái.

Nghĩa của божо́к

Danh từ

  1. статуэтка Ngẫu tượng, thần tượng, tượng thờ.
  2. о человеке Thần tượng, người được sùng bái.

Biến cách của божо́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?божо́кбожки́
Sinh cách кого? чего?божка́божко́в
Tặng cách кому? чему?божку́божка́м
Đối cách кого? что?божка́божко́в
Công cụ cách кем? чем?божко́мбожка́ми
Giới cách о ком? о чём?божке́божка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

божок nghĩa là gì?

божок (danh từ) nghĩa là ngẫu tượng, thần tượng, người được sùng bái.

божок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là божо́к (phiên âm Latinh božók, IPA [bɐˈʐok]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.