божи́ться
thể chưa hoàn thành
božítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên божи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
божи́ться nghĩa là thề, tuyên thệ.
Nghĩa của божи́ться
Động từ
- Thề, tuyên thệ, thề nguyền, phát thệ.
Chia động từ божи́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | божу́сь |
| ты | божи́шься |
| он / она́ / оно́ | божи́тся |
| мы | божи́мся |
| вы | божи́тесь |
| они́ | божа́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + божиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | божи́лся |
| Giống cái (она́) | божи́лась |
| Giống trung (оно́) | божи́лось |
| Số nhiều (они́) | божи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | божи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | божи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
божиться nghĩa là gì?
божиться (động từ) nghĩa là thề, tuyên thệ.
божиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là божи́ться (phiên âm Latinh božítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.