TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

божи́ться

thể chưa hoàn thành
božítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên божи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

божи́ться nghĩa là thề, tuyên thệ.

Nghĩa của божи́ться

Động từ

  1. Thề, tuyên thệ, thề nguyền, phát thệ.

Chia động từ божи́ться

NgôiHiện tại
ябожу́сь
тыбожи́шься
он / она́ / оно́божи́тся
мыбожи́мся
выбожи́тесь
они́божа́тся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + божиться.

Quá khứ

Giống đực (он)божи́лся
Giống cái (она́)божи́лась
Giống trung (оно́)божи́лось
Số nhiều (они́)божи́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)божи́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)божи́тесь

Câu hỏi thường gặp

божиться nghĩa là gì?

божиться (động từ) nghĩa là thề, tuyên thệ.

божиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là божи́ться (phiên âm Latinh božítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.