TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бой

Cấp độ ≈A2 giống đựcbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
boj[boj] giọng máy của trình duyệt

бой nghĩa là trận đánh, trận.

Nghĩa của бой

Danh từ

  1. Trận đánh.
  2. Trận.
  3. Đấu tranh.

Biến cách của бой (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́йбои́
Sinh cách кого? чего?бо́ябоёв
Tặng cách кому? чему?бо́юбоя́м
Đối cách кого? что?бо́йбои́
Công cụ cách кем? чем?бо́ембоя́ми
Giới cách о ком? о чём?бо́ебоя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бой

Đồng nghĩa

Họ từ của бой

Câu ví dụ với бой

  • Он погиб в бою. Anh ấy đã tử trận. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5143715
  • К бою! Diễn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4914650

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

бой nghĩa là gì?

бой (danh từ) nghĩa là trận đánh, trận.

бой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бой (phiên âm Latinh boj, IPA [boj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.