TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бойко́т

giống đựcbất động vật
bojkót[bɐjˈkot] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бойко́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бойко́т nghĩa là sự tẩy chay.

Nghĩa của бойко́т

Danh từ

  1. Sự tẩy chay.
    • объявить бойкот.Tuyên bố tẩy chay.

Biến cách của бойко́т (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бойко́тбойко́ты
Sinh cách кого? чего?бойко́табойко́тов
Tặng cách кому? чему?бойко́тубойко́там
Đối cách кого? что?бойко́тбойко́ты
Công cụ cách кем? чем?бойко́томбойко́тами
Giới cách о ком? о чём?бойко́тебойко́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của бойко́т

Câu hỏi thường gặp

бойкот nghĩa là gì?

бойкот (danh từ) nghĩa là sự tẩy chay.

бойкот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бойко́т (phiên âm Latinh bojkót, IPA [bɐjˈkot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.