бойко́т
giống đựcbất động vật
bojkót[bɐjˈkot]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бойко́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бойко́т nghĩa là sự tẩy chay.
Nghĩa của бойко́т
Danh từ
- Sự tẩy chay.
- объявить бойкот.Tuyên bố tẩy chay.
Biến cách của бойко́т (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бойко́т | бойко́ты |
| Sinh cách кого? чего? | бойко́та | бойко́тов |
| Tặng cách кому? чему? | бойко́ту | бойко́там |
| Đối cách кого? что? | бойко́т | бойко́ты |
| Công cụ cách кем? чем? | бойко́том | бойко́тами |
| Giới cách о ком? о чём? | бойко́те | бойко́тах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của бойко́т
Câu hỏi thường gặp
бойкот nghĩa là gì?
бойкот (danh từ) nghĩa là sự tẩy chay.
бойкот đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бойко́т (phiên âm Latinh bojkót, IPA [bɐjˈkot]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.