бойкоти́ровать
hai thể
bojkotírovatʹ[bəjkɐˈtʲirəvətʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бойкоти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бойкоти́ровать nghĩa là tẩy chay.
Nghĩa của бойкоти́ровать
Động từ
- Tẩy chay. + đối cách
- бойкоти́ровать това́рыtẩy chay hàng hóa
- бойкоти́ровать кого́-л.tẩy chay ai
Chia động từ бойкоти́ровать
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | бойкоти́рую | бойкоти́рую |
| ты | бойкоти́руешь | бойкоти́руешь |
| он / она́ / оно́ | бойкоти́рует | бойкоти́рует |
| мы | бойкоти́руем | бойкоти́руем |
| вы | бойкоти́руете | бойкоти́руете |
| они́ | бойкоти́руют | бойкоти́руют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | бойкоти́ровал |
| Giống cái (она́) | бойкоти́ровала |
| Giống trung (оно́) | бойкоти́ровало |
| Số nhiều (они́) | бойкоти́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бойкоти́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бойкоти́руйте |
Câu hỏi thường gặp
бойкотировать nghĩa là gì?
бойкотировать (động từ) nghĩa là tẩy chay.
бойкотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бойкоти́ровать (phiên âm Latinh bojkotírovatʹ, IPA [bəjkɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.