TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бойкоти́ровать

hai thể
bojkotírovatʹ[bəjkɐˈtʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бойкоти́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бойкоти́ровать nghĩa là tẩy chay.

Nghĩa của бойкоти́ровать

Động từ

  1. Tẩy chay. + đối cách
    • бойкоти́ровать това́рыtẩy chay hàng hóa
    • бойкоти́ровать кого́-л.tẩy chay ai

Chia động từ бойкоти́ровать

NgôiHiện tạiTương lai
ябойкоти́руюбойкоти́рую
тыбойкоти́руешьбойкоти́руешь
он / она́ / оно́бойкоти́руетбойкоти́рует
мыбойкоти́руембойкоти́руем
выбойкоти́руетебойкоти́руете
они́бойкоти́руютбойкоти́руют

Quá khứ

Giống đực (он)бойкоти́ровал
Giống cái (она́)бойкоти́ровала
Giống trung (оно́)бойкоти́ровало
Số nhiều (они́)бойкоти́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бойкоти́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бойкоти́руйте

Câu hỏi thường gặp

бойкотировать nghĩa là gì?

бойкотировать (động từ) nghĩa là tẩy chay.

бойкотировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бойкоти́ровать (phiên âm Latinh bojkotírovatʹ, IPA [bəjkɐˈtʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.