бо́йня
Dấu sắc trên бо́йня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бо́йня nghĩa là lò mổ, lò sát sinh, tàn sát.
Nghĩa của бо́йня
Danh từ
- Lò mổ, lò sát sinh.
- массовое убийство Lò sát sinh, [sự, cuộc] tàn sát, thảm sát.
- крова́вая бо́йня[cuộc] tàn sát đẫm máu
Biến cách của бо́йня (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бо́йня | бо́йни |
| Sinh cách кого? чего? | бо́йни | бо́ен |
| Tặng cách кому? чему? | бо́йне | бо́йням |
| Đối cách кого? что? | бо́йню | бо́йни |
| Công cụ cách кем? чем? | бо́йней | бо́йнями |
| Giới cách о ком? о чём? | бо́йне | бо́йнях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бойня nghĩa là gì?
бойня (danh từ) nghĩa là lò mổ, lò sát sinh, tàn sát.
бойня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бо́йня (phiên âm Latinh bójnja, IPA [ˈbojnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.