TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бо́йня

giống cáibất động vật
bójnja[ˈbojnʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бо́йня chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бо́йня nghĩa là lò mổ, lò sát sinh, tàn sát.

Nghĩa của бо́йня

Danh từ

  1. Lò mổ, lò sát sinh.
  2. массовое убийство Lò sát sinh, [sự, cuộc] tàn sát, thảm sát.
    • крова́вая бо́йня[cuộc] tàn sát đẫm máu

Biến cách của бо́йня (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бо́йнябо́йни
Sinh cách кого? чего?бо́йнибо́ен
Tặng cách кому? чему?бо́йнебо́йням
Đối cách кого? что?бо́йнюбо́йни
Công cụ cách кем? чем?бо́йнейбо́йнями
Giới cách о ком? о чём?бо́йнебо́йнях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бойня nghĩa là gì?

бойня (danh từ) nghĩa là lò mổ, lò sát sinh, tàn sát.

бойня đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бо́йня (phiên âm Latinh bójnja, IPA [ˈbojnʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.