TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бойфре́нд

bojfrɛ́nd[bojˈfrɛnt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бойфре́нд chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бойфре́нд nghĩa là bạn trai, người yêu.

Nghĩa của бойфре́нд

Danh từ

  1. Bạn trai, người yêu.

Biến cách của бойфре́нд (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бойфре́ндбойфре́нды
Sinh cách кого? чего?бойфре́ндабойфре́ндов
Tặng cách кому? чему?бойфре́ндубойфре́ндам
Đối cách кого? что?бойфре́ндабойфре́ндов
Công cụ cách кем? чем?бойфре́ндомбойфре́ндами
Giới cách о ком? о чём?бойфре́ндебойфре́ндах

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бойфре́нд

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với бойфре́нд

  • Нет, это не мой новый бойфренд. Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.Tatoeba #5561

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

бойфренд nghĩa là gì?

бойфренд (danh từ) nghĩa là bạn trai, người yêu.

бойфренд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бойфре́нд (phiên âm Latinh bojfrɛ́nd, IPA [bojˈfrɛnt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.