TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бойска́ут

giống đựcđộng vật
bojskáut[ˌbojˈskaʊt] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бойска́ут chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бойска́ут nghĩa là nam thiếu sinh, thiếu sinh nam.

Nghĩa của бойска́ут

Danh từ

  1. Nam thiếu sinh, thiếu sinh nam.

Biến cách của бойска́ут (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бойска́утбойска́уты
Sinh cách кого? чего?бойска́утабойска́утов
Tặng cách кому? чему?бойска́утубойска́утам
Đối cách кого? что?бойска́утабойска́утов
Công cụ cách кем? чем?бойска́утомбойска́утами
Giới cách о ком? о чём?бойска́утебойска́утах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

бойскаут nghĩa là gì?

бойскаут (danh từ) nghĩa là nam thiếu sinh, thiếu sinh nam.

бойскаут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бойска́ут (phiên âm Latinh bojskáut, IPA [ˌbojˈskaʊt]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.