бока́л
Dấu sắc trên бока́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бока́л nghĩa là cái cốc lớn, cốc vại.
Nghĩa của бока́л
Danh từ
- Cái cốc lớn, cốc vại.
- поднима́ть бока́л за кого́-л., за что́-л.nâng cốc chúc mừng ai, cái gì
Biến cách của бока́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бока́л | бока́лы |
| Sinh cách кого? чего? | бока́ла | бока́лов |
| Tặng cách кому? чему? | бока́лу | бока́лам |
| Đối cách кого? что? | бока́л | бока́лы |
| Công cụ cách кем? чем? | бока́лом | бока́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | бока́ле | бока́лах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu ví dụ với бока́л
- Налейте, пожалуйста, мне бокал пива. Vui lòng cho tôi bia tươi.Tatoeba #6989001
- Хочешь бокал белого вина? Bạn có muốn một ly vang trắng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3521719
- Том выпивает по два бокала вина за каждым приёмом пищи. Tom uống hai cốc rượu vang mỗi bữa ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10995411
- Том подошел к женщине с бокалом в руке и спросил ее имя. Tom bước tới chỗ người phụ nữ đang cầm một chiếc ly trong tay và hỏi tên cô ấy là gì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4906524
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
бокал nghĩa là gì?
бокал (danh từ) nghĩa là cái cốc lớn, cốc vại.
бокал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бока́л (phiên âm Latinh bokál, IPA [bɐˈkaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.