бокси́ровать
Dấu sắc trên бокси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бокси́ровать nghĩa là đánh quyền anh, đánh bốc.
Nghĩa của бокси́ровать
Động từ
- Đánh quyền Anh, đánh bốc.
Chia động từ бокси́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | бокси́рую |
| ты | бокси́руешь |
| он / она́ / оно́ | бокси́рует |
| мы | бокси́руем |
| вы | бокси́руете |
| они́ | бокси́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + боксировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | бокси́ровал |
| Giống cái (она́) | бокси́ровала |
| Giống trung (оно́) | бокси́ровало |
| Số nhiều (они́) | бокси́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | бокси́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | бокси́руйте |
Câu hỏi thường gặp
боксировать nghĩa là gì?
боксировать (động từ) nghĩa là đánh quyền anh, đánh bốc.
боксировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бокси́ровать (phiên âm Latinh boksírovatʹ, IPA [bɐkˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.