TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бокси́ровать

thể chưa hoàn thành
boksírovatʹ[bɐkˈsʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бокси́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бокси́ровать nghĩa là đánh quyền anh, đánh bốc.

Nghĩa của бокси́ровать

Động từ

  1. Đánh quyền Anh, đánh bốc.

Chia động từ бокси́ровать

NgôiHiện tại
ябокси́рую
тыбокси́руешь
он / она́ / оно́бокси́рует
мыбокси́руем
выбокси́руете
они́бокси́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + боксировать.

Quá khứ

Giống đực (он)бокси́ровал
Giống cái (она́)бокси́ровала
Giống trung (оно́)бокси́ровало
Số nhiều (они́)бокси́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)бокси́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)бокси́руйте

Câu hỏi thường gặp

боксировать nghĩa là gì?

боксировать (động từ) nghĩa là đánh quyền anh, đánh bốc.

боксировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бокси́ровать (phiên âm Latinh boksírovatʹ, IPA [bɐkˈsʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.